zkFarmer.io zkBud Thị trường hôm nay
zkFarmer.io zkBud đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZKB FARM chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.2362. Với nguồn cung lưu hành là 0 ZKB FARM, tổng vốn hóa thị trường của ZKB FARM tính bằng INR là ₹0. Trong 24h qua, giá của ZKB FARM tính bằng INR đã giảm ₹-0.0002838, biểu thị mức giảm -0.12%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZKB FARM tính bằng INR là ₹0.6519, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.1607.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZKB FARM sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZKB FARM sang INR là ₹0.2362 INR, với sự thay đổi -0.12% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ZKB FARM/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZKB FARM/INR trong ngày qua.
Giao dịch zkFarmer.io zkBud
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ZKB FARM/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, ZKB FARM/-- Spot is $ and --, and ZKB FARM/-- Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi zkFarmer.io zkBud sang Rupee Ấn Độ
Bảng chuyển đổi ZKB FARM sang INR
Z Số lượng | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZKB FARM | 0.23INR |
2ZKB FARM | 0.47INR |
3ZKB FARM | 0.7INR |
4ZKB FARM | 0.94INR |
5ZKB FARM | 1.18INR |
6ZKB FARM | 1.41INR |
7ZKB FARM | 1.65INR |
8ZKB FARM | 1.89INR |
9ZKB FARM | 2.12INR |
10ZKB FARM | 2.36INR |
1,000ZKB FARM | 236.26INR |
5,000ZKB FARM | 1,181.33INR |
10,000ZKB FARM | 2,362.67INR |
50,000ZKB FARM | 11,813.38INR |
100,000ZKB FARM | 23,626.76INR |
Bảng chuyển đổi INR sang ZKB FARM
![]() | Chuyển thành Z |
---|---|
1INR | 4.23ZKB FARM |
2INR | 8.46ZKB FARM |
3INR | 12.69ZKB FARM |
4INR | 16.92ZKB FARM |
5INR | 21.16ZKB FARM |
6INR | 25.39ZKB FARM |
7INR | 29.62ZKB FARM |
8INR | 33.85ZKB FARM |
9INR | 38.09ZKB FARM |
10INR | 42.32ZKB FARM |
100INR | 423.24ZKB FARM |
500INR | 2,116.24ZKB FARM |
1,000INR | 4,232.48ZKB FARM |
5,000INR | 21,162.43ZKB FARM |
10,000INR | 42,324.87ZKB FARM |
Bảng chuyển đổi số tiền ZKB FARM sang INR và INR sang ZKB FARM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 ZKB FARM sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang ZKB FARM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1zkFarmer.io zkBud phổ biến
zkFarmer.io zkBud | 1 ZKB FARM |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.24INR |
![]() | Rp44.09IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.09THB |
zkFarmer.io zkBud | 1 ZKB FARM |
---|---|
![]() | ₽0.22RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.11TRY |
![]() | ¥0.02CNY |
![]() | ¥0.4JPY |
![]() | $0.02HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZKB FARM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZKB FARM = $0 USD, 1 ZKB FARM = €0 EUR, 1 ZKB FARM = ₹0.24 INR, 1 ZKB FARM = Rp44.09 IDR, 1 ZKB FARM = $0 CAD, 1 ZKB FARM = £0 GBP, 1 ZKB FARM = ฿0.09 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
USDE chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3344 |
![]() | 0.00005257 |
![]() | 0.001304 |
![]() | 2.02 |
![]() | 5.7 |
![]() | 0.006611 |
![]() | 0.02785 |
![]() | 5.7 |
![]() | 902.49 |
![]() | 0.001314 |
![]() | 26.63 |
![]() | 16.82 |
![]() | 6.89 |
![]() | 0.2427 |
![]() | 0.00005246 |
![]() | 5.7 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi zkFarmer.io zkBud (ZKB FARM) sang Rupee Ấn Độ (INR)
Nhập số lượng ZKB FARM của bạn
Nhập số lượng ZKB FARM của bạn
Chọn Rupee Ấn Độ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá zkFarmer.io zkBud hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua zkFarmer.io zkBud.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi zkFarmer.io zkBud sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ zkFarmer.io zkBud sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ zkFarmer.io zkBud sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ zkFarmer.io zkBud sang Rupee Ấn Độ?
4.Tôi có thể chuyển đổi zkFarmer.io zkBud sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến zkFarmer.io zkBud (ZKB FARM)

Ref Finance (REF) Là Gì? Khám Phá Trung Tâm DeFi Trên NEAR
Khám phá Ref Finance (REF), trung tâm DeFi chính trên NEAR với tính năng swap, farm và nhiều hơn nữa.

Tin tức hàng ngày | Báo cáo US Non-farm Payrolls sẽ được phát hành tối nay, Chiến lược có thể tăng Nắm giữ BTC thêm $21 tỷ
Lợi nhuận hàng quý của Tether vượt quá 1 tỷ đô la

Tin tức hàng ngày | Friend.Tech TVL giảm 7.8% trong một ngày; SUI Foundation sẽ tái phân bổ việc phân phối 117 triệu SUI để tài trợ cho việc phát triển hệ s
Hiện tại, vấn đề mà thị trường quan tâm nhất là dữ liệu non-farm payroll sẽ được công bố vào thứ Sáu này. Nếu dữ liệu vượt quá kỳ vọng, nó sẽ đẩy đồng đô la tăng cao, đồng thời tạo áp lực tăng lên cho tài sản rủi ro bao gồm tiền điện tử.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
